| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -12,21% | -175,31₫ | 1.436,26₫ | 2.567,70₫ | 1.214,15₫ | 1.260,95₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,78% | -8.694,14₫ | 10.135,07₫ | 13.050,38₫ | 1.207,22₫ | 1.440,93₫ |