| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | -- | 26,31₫ | 26,31₫ | 26,31₫ | 26,31₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,64% | -102,89₫ | 129,20₫ | 144,27₫ | 10,53₫ | 26,31₫ |