| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,80% | -8.836,77₫ | 25.392,71₫ | 30.768,77₫ | 14.886,19₫ | 16.555,94₫ |
| 2025 Năm ngoái | -22,78% | -7.489,06₫ | 32.881,77₫ | 75.361,45₫ | 14.600,63₫ | 25.392,71₫ |