| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +53,75% | 1,04₫ | 1,93₫ | 8,17₫ | 1,70₫ | 2,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1,29% | 0,02457₫ | 1,91₫ | 3,08₫ | 0,2572₫ | 1,93₫ |