| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -8,96% | -102.301,07₫ | 1.141.849,06₫ | 1.254.318,10₫ | 827.819,53₫ | 1.039.547,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,39% | -3.311.680,70₫ | 4.451.555,81₫ | 177.301.182,34₫ | 1.076.529,98₫ | 1.139.875,11₫ |