| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,72% | -21.234,65₫ | 50.900,60₫ | 100.732,57₫ | 29.609,45₫ | 29.665,96₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,42% | -621.041,26₫ | 671.941,87₫ | 703.420,59₫ | 49.022,38₫ | 50.900,60₫ |