| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -4,76% | -125,95₫ | 2.647,06₫ | 4.874,89₫ | 2.147,51₫ | 2.521,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,72% | -9.232,19₫ | 11.879,21₫ | 14.136,39₫ | 2.629,21₫ | 2.647,02₫ |