| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,98% | -0,3585₫ | 0,7031₫ | 0,7913₫ | 0,3338₫ | 0,3447₫ |
| 2025 Năm ngoái | -40,08% | -0,4703₫ | 1,17₫ | 2,07₫ | 0,2697₫ | 0,7031₫ |