| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -78,26% | -73,36₫ | 93,74₫ | 96,17₫ | 20,34₫ | 20,38₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,70% | -481,27₫ | 575,01₫ | 623,25₫ | 55,32₫ | 93,74₫ |