| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,28% | -1,38₫ | 5,69₫ | 5,77₫ | 3,60₫ | 4,31₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,92% | -50,81₫ | 56,50₫ | 64,13₫ | 4,74₫ | 5,69₫ |