| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -3,02% | -382,08₫ | 12.666,45₫ | 17.456,88₫ | 5.973,55₫ | 12.284,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,00% | -42.407,69₫ | 55.071,50₫ | 73.859,05₫ | 6.956,40₫ | 12.663,81₫ |
| 2024 | -42,47% | -40.658,05₫ | 95.729,55₫ | 315.462,20₫ | 33.833,40₫ | 55.071,50₫ |