| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -96,38% | -208.189,42₫ | 215.999,49₫ | 258.295,43₫ | 3.936,34₫ | 7.810,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,41% | -1.269.745,59₫ | 1.486.590,40₫ | 1.700.269,10₫ | 186.207,87₫ | 216.844,81₫ |