| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,92% | ₫-0.000004181197058908027-0.054181 | 0,00001022₫ | 0,00001398₫ | ₫0.0000057466443016578950.055746 | ₫0.00000603684239534180250.056036 |
| 2025 Năm ngoái | -73,53% | -0,00002838₫ | 0,00003860₫ | 0,0002505₫ | ₫0.0000050553868805305740.055055 | 0,00001022₫ |