| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,92% | -88.959,46₫ | 278.728,07₫ | 352.939,98₫ | 159.009,88₫ | 189.768,61₫ |
| 2025 Năm ngoái | -0,24% | -676,81₫ | 279.404,88₫ | 396.130,47₫ | 203.931,28₫ | 278.728,07₫ |