| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +17,01% | 0,0002170₫ | 0,001276₫ | 0,004451₫ | 0,0009966₫ | 0,001493₫ |
| 2025 Năm ngoái | +510,92% | 0,001067₫ | 0,0002088₫ | 0,01242₫ | 0,0001668₫ | 0,001276₫ |