| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,59% | -841,49₫ | 1.975,83₫ | 2.548,87₫ | 1.079,96₫ | 1.134,33₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,08% | -9.703,68₫ | 11.679,50₫ | 15.518,34₫ | 1.189,69₫ | 1.975,83₫ |