| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,44% | -93,09₫ | 162,07₫ | 387,59₫ | 41,66₫ | 68,98₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,48% | -2.772,08₫ | 2.934,15₫ | 3.578,01₫ | 36,93₫ | 162,07₫ |