| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,25% | -74,31₫ | 245,64₫ | 270,54₫ | 146,70₫ | 171,33₫ |
| 2025 Năm ngoái | +28,55% | 54,56₫ | 191,08₫ | 761,87₫ | 127,79₫ | 245,64₫ |