| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -94,49% | -794,55₫ | 840,92₫ | 1.421,41₫ | 19,87₫ | 46,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,71% | -1.846,45₫ | 2.687,37₫ | 16.709,91₫ | 671,63₫ | 840,92₫ |