| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,81% | -941,29₫ | 4.316,15₫ | 4.818,09₫ | 2.605,89₫ | 3.374,86₫ |
| 2025 Năm ngoái | -20,50% | -1.112,91₫ | 5.429,05₫ | 47.760.828,17₫ | 2.277,52₫ | 4.316,15₫ |