| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +20,66% | 19,37₫ | 93,76₫ | 160,25₫ | 23,11₫ | 113,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | +217,80% | 64,26₫ | 29,50₫ | 616,95₫ | 1,52₫ | 93,76₫ |