| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,10% | -12,14₫ | 199,11₫ | 245,25₫ | 115,50₫ | 186,96₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,20% | -806,94₫ | 1.006,22₫ | 1.138,97₫ | 72,48₫ | 199,28₫ |