| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,08% | -56,74₫ | 111,08₫ | 136,99₫ | 54,34₫ | 54,34₫ |
| 2025 Năm ngoái | +13,93% | 13,58₫ | 97,50₫ | 163,59₫ | 50,85₫ | 111,08₫ |