| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,96% | -16,27₫ | 49,34₫ | 54,51₫ | 11,99₫ | 33,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,02% | -1.189,59₫ | 1.238,93₫ | 1.282,69₫ | 49,03₫ | 49,34₫ |