| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | -29,37% | -62.966,99₫ | 214.366,90₫ | 347.622,00₫ | 86.115,45₫ | 151.399,91₫ |
| 2023 | +59,92% | 80.321,75₫ | 134.045,15₫ | 302.852,50₫ | 104.023,25₫ | 214.366,90₫ |
| 2022 | -66,18% | -262.296,60₫ | 396.341,75₫ | 1.651.204,50₫ | 54.513,45₫ | 134.045,15₫ |
| 2021 | +15,70% | 53.776,07₫ | 342.565,68₫ | 1.948.790,00₫ | 299.718,64₫ | 396.341,75₫ |