| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,39% | -502,83₫ | 1.158,74₫ | 2.099,42₫ | 421,01₫ | 655,91₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,42% | -16.461,29₫ | 17.620,03₫ | 20.712,90₫ | 358,37₫ | 1.158,74₫ |