| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,37% | -8,84₫ | 48,14₫ | 110,70₫ | 34,65₫ | 39,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,42% | -109,29₫ | 157,43₫ | 218,93₫ | 37,95₫ | 48,14₫ |