| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,49% | -430,96₫ | 1.326,59₫ | 1.384,87₫ | 895,63₫ | 895,63₫ |
| 2025 Năm ngoái | -47,09% | -1.180,50₫ | 2.507,09₫ | 2.548,31₫ | 1.304,23₫ | 1.326,59₫ |