| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,40% | -9,19₫ | 16,89₫ | 111,24₫ | 5,96₫ | 7,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,24% | -941,55₫ | 958,44₫ | 968,39₫ | 13,06₫ | 16,89₫ |