| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,94% | ₫-0.00000000557284489420332-0.085572 | ₫0.000000014687263020.071468 | ₫0.00000001934435940.071934 | ₫0.00000000290754090.082907 | ₫0.000000009114418125796680.089114 |