| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,29% | -2,63₫ | 9,29₫ | 11,24₫ | 4,24₫ | 6,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,42% | -50,32₫ | 59,61₫ | 77,36₫ | 6,88₫ | 9,29₫ |