| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,37% | -2.240,69₫ | 7.143,83₫ | 13.312,31₫ | 4.244,12₫ | 4.903,15₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,50% | -41.966,71₫ | 49.084,18₫ | 58.626,86₫ | 1.634,38₫ | 7.117,47₫ |