| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,24% | -0,3128₫ | 1,55₫ | 2,20₫ | 0,9400₫ | 1,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,03% | -37,34₫ | 38,89₫ | 46,77₫ | 1,49₫ | 1,55₫ |