| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -87,72% | -0,0002071₫ | 0,0002361₫ | 0,01318₫ | 0,00002662₫ | 0,00002900₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,67% | -0,0008709₫ | 0,001107₫ | 0,001486₫ | 0,0002358₫ | 0,0002361₫ |