| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +305,95% | 51.081,75₫ | 16.696,15₫ | 67.886,98₫ | 16.693,65₫ | 67.777,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -43,90% | -13.067,54₫ | 29.763,69₫ | 46.238,73₫ | 3.530,18₫ | 16.696,15₫ |