| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -85,59% | -0,0003440₫ | 0,0004020₫ | 0,0007621₫ | 0,00004880₫ | 0,00005794₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,66% | -0,002854₫ | 0,003256₫ | 0,004531₫ | 0,0003809₫ | 0,0004020₫ |