| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,94% | -1,40₫ | 6,11₫ | 8,48₫ | 3,77₫ | 4,71₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,03% | -11,15₫ | 16,64₫ | 141,42₫ | 5,45₫ | 5,48₫ |