| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,73% | -1,27₫ | 2,97₫ | 14,72₫ | 1,65₫ | 1,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | -64,76% | -5,46₫ | 8,44₫ | 64,71₫ | 2,47₫ | 2,97₫ |