| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,48% | -21,23₫ | 53,79₫ | 69,00₫ | 31,16₫ | 32,55₫ |
| 2025 Năm ngoái | -40,52% | -36,65₫ | 90,43₫ | 144,42₫ | 40,59₫ | 53,79₫ |