| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -64,58% | -423,97₫ | 656,48₫ | 781,03₫ | 227,22₫ | 232,50₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,96% | -4.794,43₫ | 5.450,91₫ | 7.120,81₫ | 617,02₫ | 656,48₫ |