| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,45% | -4.940,15₫ | 8.599,79₫ | 9.627,96₫ | 3.571,58₫ | 3.659,64₫ |
| 2025 Năm ngoái | -51,44% | -9.111,58₫ | 17.711,37₫ | 40.152,17₫ | 6.823,18₫ | 8.599,79₫ |