| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,13% | -8,44₫ | 49,28₫ | 53,27₫ | 36,71₫ | 40,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -11,82% | -6,60₫ | 55,88₫ | 71,01₫ | 43,44₫ | 49,28₫ |