| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,44% | -749,84₫ | 1.950,45₫ | 2.661,35₫ | 976,48₫ | 1.200,62₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,10% | -15.942,49₫ | 17.892,95₫ | 25.906,54₫ | 1.851,98₫ | 1.950,45₫ |