| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,88% | -18.604,64₫ | 71.899,24₫ | 78.927,38₫ | 52.590,28₫ | 53.294,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | +822,74% | 64.107,32₫ | 7.791,91₫ | 74.693,04₫ | 7.360,66₫ | 71.899,24₫ |