| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,99% | -126,25₫ | 601,48₫ | 765,95₫ | 463,63₫ | 475,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,33% | -3.798,53₫ | 4.400,01₫ | 7.547,71₫ | 418,19₫ | 601,48₫ |