| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -69,03% | -180,40₫ | 261,34₫ | 2.171,46₫ | 50,43₫ | 80,94₫ |
| 2025 Năm ngoái | -47,86% | -239,90₫ | 501,24₫ | 2.612,14₫ | 166,45₫ | 261,34₫ |