| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,51% | -17.624.653,86₫ | 78.311.196,51₫ | 88.958.960,27₫ | 45.754.431,09₫ | 60.686.542,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | -10,88% | -9.564.844,86₫ | 87.875.369,63₫ | 130.208.021,23₫ | 37.392.722,29₫ | 78.310.524,77₫ |