| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +3,42% | 4,83₫ | 141,05₫ | 289,71₫ | 43,80₫ | 145,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -51,30% | -148,52₫ | 289,51₫ | 715,78₫ | 52,79₫ | 141,00₫ |