| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,68% | -0,06235₫ | 0,2174₫ | 0,3572₫ | 0,09697₫ | 0,1550₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,95% | -1,94₫ | 2,16₫ | 2,88₫ | 0,1460₫ | 0,2174₫ |