| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,66% | -2.447,95₫ | 9.541,19₫ | 9.966,24₫ | 5.855,50₫ | 7.093,24₫ |
| 2025 Năm ngoái | -52,96% | -10.742,43₫ | 20.283,62₫ | 30.952,33₫ | 5.066,63₫ | 9.541,19₫ |